TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

croustillant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kʁus.ti.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

croustillant nghĩa là giòn tan, tiếu lâm.

Nghĩa của croustillant

Tính từ

  1. Giòn tan.
  2. Tiếu lâm.
    • Histoire croustillantechuyện tiếu lâm

Dạng từ của croustillant

Số nhiềucroustillants
Giống cáicroustillante /kʁus.ti.jɑ̃t/
Giống cái số nhiềucroustillantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ crispy, crunchy; suggestive, bawdy, filthy, saucy

Câu hỏi thường gặp

croustillant nghĩa là gì?

croustillant (tính từ) nghĩa là giòn tan, tiếu lâm.

croustillant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của croustillant (giọng Pháp chuẩn): /kʁus.ti.jɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.