TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giáo viên cấp một tiếng Pháp là gì?

"giáo viên cấp một" trong tiếng Pháp là instituteur (danh từ).

instituteur Danh từ · cả hai giống

/ɛ̃s.ti.ty.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giáo viên cấp một, giáo viên tiểu học.

Xem đầy đủ từ "instituteur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giáo viên cấp một tiếng Pháp là gì?

"giáo viên cấp một" trong tiếng Pháp là instituteur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.