TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giáo lý tiếng Pháp là gì?

"giáo lý" trong tiếng Pháp là doctrine (danh từ).

doctrine Danh từ · giống cái

/dɔk.tʁin/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pháp lý, án lý.

Xem đầy đủ từ "doctrine": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giáo lý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giáo lý tiếng Pháp là gì?

"giáo lý" trong tiếng Pháp là doctrine (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.