TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giáo hoàng tiếng Pháp là gì?

"giáo hoàng" trong tiếng Pháp là pape (danh từ), pontife (danh từ), papesse (danh từ).

pape Danh từ · giống đực

/pap/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giáo hoàng.

  • Sa Sainteté le pape đức giáo hoàng
  • Ambassadeur du pape đặc sứ của giáo hoàng

Xem đầy đủ từ "pape": giống, cách chia, thành ngữ →

pontife Danh từ · giống đực

/pɔ̃.tif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giáo chủ.

Xem đầy đủ từ "pontife": giống, cách chia, thành ngữ →

papesse Danh từ · giống cái

/pa.pɛs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nữ giáo hoàng.

Xem đầy đủ từ "papesse": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giáo hoàng tiếng Pháp là gì?

"giáo hoàng" trong tiếng Pháp là pape (danh từ), pontife (danh từ), papesse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.