TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giáo đồ tiếng Pháp là gì?

"giáo đồ" trong tiếng Pháp là croyant (danh từ).

croyant Danh từ · cả hai giống

/kʁwa.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tín đồ (đạo Hồi).

Xem đầy đủ từ "croyant": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giáo đồ tiếng Pháp là gì?

"giáo đồ" trong tiếng Pháp là croyant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.