TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giáng sinh tiếng Pháp là gì?

"giáng sinh" trong tiếng Pháp là noël (danh từ).

noël Danh từ · giống đực

/nɔ.ɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Noël lễ Nô-en, lễ Giáng sinh.

  • Allez-vous passer Noël avec Tom ? Bạn sẽ đón Giáng sinh với Tom chứ?
  • Tom a offert un cadeau de Noël à Mary. Tom tặng Mary một món quà Giáng Sinh.

Xem đầy đủ từ "noël": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giáng sinh tiếng Pháp là gì?

"giáng sinh" trong tiếng Pháp là noël (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.