TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gián tiếng Pháp là gì?

"gián" trong tiếng Pháp là cafard (danh từ).

cafard Danh từ · cả hai giống

/ka.faʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con gián.

  • Il est difficile de se débarrasser des cafards dans notre maison. Rất khó xóa sổ lũ gián trong nhà.

Xem đầy đủ từ "cafard": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Gián tiếng Pháp là gì?

"gián" trong tiếng Pháp là cafard (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.