TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giá chữ thập tiếng Pháp là gì?

"giá chữ thập" trong tiếng Pháp là croix (danh từ).

croix Danh từ · giống cái

/kʁwa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giá chữ thập (để cột người xử tử vào).

Xem đầy đủ từ "croix": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giá chữ thập tiếng Pháp là gì?

"giá chữ thập" trong tiếng Pháp là croix (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.