TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giá cả tiếng Pháp là gì?

"giá cả" trong tiếng Pháp là prix (danh từ).

prix Danh từ · giống đực

/pʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giá.

  • Les prix vont encore monter. Giá cả sẽ tiếp tục tăng.
  • C'est à quel prix ? Giá cả bao nhiêu?

Xem đầy đủ từ "prix": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giá cả tiếng Pháp là gì?

"giá cả" trong tiếng Pháp là prix (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.