TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ghi nhớ tiếng Pháp là gì?

"ghi nhớ" trong tiếng Pháp là mémoriser (động từ).

mémoriser Động từ

/me.mɔ.ʁi.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghi nhớ.

  • Mémorise ceci. Ghi nhớ cái này đi.
  • Mémorisez ceci. Ghi nhớ cái này đi.

Xem đầy đủ từ "mémoriser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ghi nhớ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ghi nhớ tiếng Pháp là gì?

"ghi nhớ" trong tiếng Pháp là mémoriser (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.