TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ghi giờ tiếng Pháp là gì?

"ghi giờ" trong tiếng Pháp là pointer (nội động từ).

pointer Nội động từ

/pwɛ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghi giờ (đi đến, trên một máy ghi giờ).

Xem đầy đủ từ "pointer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ghi giờ tiếng Pháp là gì?

"ghi giờ" trong tiếng Pháp là pointer (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.