TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ghi bàn tiếng Pháp là gì?

"ghi bàn" trong tiếng Pháp là but (danh từ).

but Danh từ · giống đực

/byt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thể thao khung thành; cầu môn; bàn (thắng) (bóng đá).

  • Gardien de but thủ thành, thủ môn
  • Marquer un but ghi một bàn

Xem đầy đủ từ "but": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ghi bàn tiếng Pháp là gì?

"ghi bàn" trong tiếng Pháp là but (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.