TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gettô tiếng Pháp là gì?

"gettô" trong tiếng Pháp là ghetto (danh từ).

ghetto Danh từ · giống đực

/ɡɛ.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khu Do Thái (ý), gettô.

Xem đầy đủ từ "ghetto": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Gettô tiếng Pháp là gì?

"gettô" trong tiếng Pháp là ghetto (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.