TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gađolini tiếng Pháp là gì?

"gađolini" trong tiếng Pháp là gadolinium (danh từ).

gadolinium Danh từ · giống đực

/ɡa.dɔ.li.njɔm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gađolini.

Xem đầy đủ từ "gadolinium": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Gađolini tiếng Pháp là gì?

"gađolini" trong tiếng Pháp là gadolinium (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.