Gađolini tiếng Pháp là gì?
"gađolini" trong tiếng Pháp là gadolinium (danh từ).
gadolinium Danh từ · giống đực
/ɡa.dɔ.li.njɔm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gađolini.
Câu hỏi thường gặp
Gađolini tiếng Pháp là gì?
"gađolini" trong tiếng Pháp là gadolinium (danh từ).