TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gừ gừ tiếng Pháp là gì?

"gừ gừ" trong tiếng Pháp là ronronner (nội động từ), gronder (nội động từ).

ronronner Nội động từ

/ʁɔ̃.ʁɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gừ gừ (mèo).

Xem đầy đủ từ "ronronner": giống, cách chia, thành ngữ →

gronder Nội động từ

/ɡʁɔ̃.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gừ gừ.

  • Chien qui gronde chó gừ gừ

Xem đầy đủ từ "gronder": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Gừ gừ tiếng Pháp là gì?

"gừ gừ" trong tiếng Pháp là ronronner (nội động từ), gronder (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.