TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gỡ xuống tiếng Pháp là gì?

"gỡ xuống" trong tiếng Pháp là décrocher (ngoại động từ).

décrocher Ngoại động từ

/de.kʁɔ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tháo xuống, gỡ xuống.

Xem đầy đủ từ "décrocher": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Gỡ xuống tiếng Pháp là gì?

"gỡ xuống" trong tiếng Pháp là décrocher (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.