Gỡ ra tiếng Pháp là gì?
"gỡ ra" trong tiếng Pháp là dégager (ngoại động từ).
dégager Ngoại động từ
/de.ɡa.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rút ra, tháo ra, gỡ ra, giải tỏa, giải.
- Dégager sa main rút tay ra
- Dégager un blessé des décombres moi người bị thương ra khỏi đống gạch đổ nát
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gỡ ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gỡ ra tiếng Pháp là gì?
"gỡ ra" trong tiếng Pháp là dégager (ngoại động từ).