TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gở hung tiếng Pháp là gì?

"gở hung" trong tiếng Pháp là sinistre (tính từ).

sinistre Tính từ

/si.nistʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gở hung.

  • Présage sinistre điềm gở

Xem đầy đủ từ "sinistre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Gở hung tiếng Pháp là gì?

"gở hung" trong tiếng Pháp là sinistre (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.