TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gọi lại lần nữa tiếng Pháp là gì?

"gọi lại lần nữa" trong tiếng Pháp là rappeler (ngoại động từ).

rappeler Ngoại động từ

/ʁa.ple/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gọi lại lần nữa.

  • Rappeler quelqu'un au téléphone gọi dây nói lại lần nữa cho ai

Xem đầy đủ từ "rappeler": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Gọi lại lần nữa tiếng Pháp là gì?

"gọi lại lần nữa" trong tiếng Pháp là rappeler (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.