TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gọi đàn tiếng Pháp là gì?

"gọi đàn" trong tiếng Pháp là rappeler (nội động từ).

rappeler Nội động từ

/ʁa.ple/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gọi đàn (chim đa đa..).

Xem đầy đủ từ "rappeler": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Gọi đàn tiếng Pháp là gì?

"gọi đàn" trong tiếng Pháp là rappeler (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.