TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gặm nhấm tiếng Pháp là gì?

"gặm nhấm" trong tiếng Pháp là rongeur (tính từ).

rongeur Tính từ

/ʁɔ̃.ʒœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gặm nhấm.

  • Animaux rongeurs động vật gặm nhấm

Xem đầy đủ từ "rongeur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Gặm nhấm tiếng Pháp là gì?

"gặm nhấm" trong tiếng Pháp là rongeur (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.