TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gật đầu tiếng Pháp là gì?

"gật đầu" trong tiếng Pháp là hocher (ngoại động từ).

hocher Ngoại động từ

/ɔ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hocher la tête lắc đầu.

  • Tom hocha la tête. Tom đã gật đầu.

Xem đầy đủ từ "hocher": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gật đầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gật đầu tiếng Pháp là gì?

"gật đầu" trong tiếng Pháp là hocher (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.