TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gấu cái tiếng Pháp là gì?

"gấu cái" trong tiếng Pháp là ourse (danh từ).

ourse Danh từ · giống cái

/uʁs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gấu cái.

Xem đầy đủ từ "ourse": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Gấu cái tiếng Pháp là gì?

"gấu cái" trong tiếng Pháp là ourse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.