TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gãy xương tiếng Pháp là gì?

"gãy xương" trong tiếng Pháp là fracture (danh từ).

fracture Danh từ · giống cái

/fʁak.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỗ gãy xương.

Xem đầy đủ từ "fracture": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Gãy xương tiếng Pháp là gì?

"gãy xương" trong tiếng Pháp là fracture (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.