TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gây thương tích tiếng Pháp là gì?

"gây thương tích" trong tiếng Pháp là blesser (ngoại động từ).

blesser Ngoại động từ

/blɛ.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh bị thương, gây thương tích.

Xem đầy đủ từ "blesser": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Gây thương tích tiếng Pháp là gì?

"gây thương tích" trong tiếng Pháp là blesser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.