TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gây tổn hại tiếng Pháp là gì?

"gây tổn hại" trong tiếng Pháp là compromettre (ngoại động từ).

compromettre Ngoại động từ

/kɔ̃.pʁɔ.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm nguy hại, làm liên lụy, gây tổn hại.

  • Compromettre ses intérêts làm nguy hại đến quyền lợi của mình

Xem đầy đủ từ "compromettre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gây tổn hại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gây tổn hại tiếng Pháp là gì?

"gây tổn hại" trong tiếng Pháp là compromettre (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.