TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gây sự chán ghét tiếng Pháp là gì?

"gây sự chán ghét" trong tiếng Pháp là déplaire (nội động từ).

déplaire Nội động từ

/de.plɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm cho không thích thú, gây sự chán ghét.

  • Il fait un travail qui lui déplait nó làm một công việc mà nó không thích

Xem đầy đủ từ "déplaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Gây sự chán ghét tiếng Pháp là gì?

"gây sự chán ghét" trong tiếng Pháp là déplaire (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.