TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gán tiếng Pháp là gì?

"gán" trong tiếng Pháp là engager (ngoại động từ).

engager Ngoại động từ

/ɑ̃.ɡa.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cầm cố, gán

  • Engager sa maison gán nhà

Xem đầy đủ từ "engager": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Gán tiếng Pháp là gì?

"gán" trong tiếng Pháp là engager (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.