TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gái nhảy tiếng Pháp là gì?

"gái nhảy" trong tiếng Pháp là girl (danh từ).

girl Danh từ · giống cái

/ɡœʁl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gái nhảy.

Xem đầy đủ từ "girl": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Gái nhảy tiếng Pháp là gì?

"gái nhảy" trong tiếng Pháp là girl (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.