TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

girl

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɡœʁl/ giọng máy của trình duyệt

girl nghĩa là gái nhảy.

Nghĩa của girl

Danh từ · giống cái

  1. Gái nhảy.

Dạng từ của girl

Đi với mạo từ: une girl · la girl

Số nhiềugirls
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dancing girl

Câu hỏi thường gặp

girl nghĩa là gì?

girl (danh từ) nghĩa là gái nhảy.

girl phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của girl (giọng Pháp chuẩn): /ɡœʁl/.

girl là giống đực hay giống cái?

girl là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.