TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gà trống tiếng Pháp là gì?

"gà trống" trong tiếng Pháp là coq (danh từ).

coq Danh từ · giống đực

/kɔk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gà trống.

  • Le coq ne pond pas d'œufs. Con gà trống không đẻ trứng.
  • Coq châtré gà trống thiến

Xem đầy đủ từ "coq": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Gà trống tiếng Pháp là gì?

"gà trống" trong tiếng Pháp là coq (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.