TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gà tiếng Pháp là gì?

"gà" trong tiếng Pháp là poulet (danh từ).

poulet Danh từ · giống đực

/pu.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gà tơ, gà giò.

  • J'ai soudainement eu une envie de manger de la bonne peau de poulet bien rôtie. Tôi bỗng dưng thèm ăn da gà nướng giòn.
  • Le poulet est cuit. Gà đã chín.

Xem đầy đủ từ "poulet": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gà tiếng Pháp là gì?

"gà" trong tiếng Pháp là poulet (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.