TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Eo đất tiếng Pháp là gì?

"eo đất" trong tiếng Pháp là isthme (danh từ).

isthme Danh từ · giống đực

/ism/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Eo đất.

Xem đầy đủ từ "isthme": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Eo đất tiếng Pháp là gì?

"eo đất" trong tiếng Pháp là isthme (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.