TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Em họ tiếng Pháp là gì?

"em họ" trong tiếng Pháp là cousin (danh từ).

cousin Danh từ · cả hai giống

/ku.zɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Anh (em) họ, chị (em) họ.

  • J'ai un cousin avocat. Tôi có một người anh em họ là luật sư.
  • cousin à la mode de Bretagne anh em xa lắc

Xem đầy đủ từ "cousin": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Em họ tiếng Pháp là gì?

"em họ" trong tiếng Pháp là cousin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.