TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dung nham tiếng Pháp là gì?

"dung nham" trong tiếng Pháp là lave (danh từ).

lave Danh từ · giống cái

/lav/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dung nham, lava.

Xem đầy đủ từ "lave": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Dung nham tiếng Pháp là gì?

"dung nham" trong tiếng Pháp là lave (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.