TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dung môi tiếng Pháp là gì?

"dung môi" trong tiếng Pháp là solvant (danh từ).

solvant Danh từ · giống đực

/sɔl.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dung môi.

Xem đầy đủ từ "solvant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dung môi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dung môi tiếng Pháp là gì?

"dung môi" trong tiếng Pháp là solvant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.