TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Diễn viên hài kịch tiếng Pháp là gì?

"diễn viên hài kịch" trong tiếng Pháp là comédien (danh từ).

comédien Danh từ · cả hai giống

/kɔ.me.djɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Diễn viên hài kịch.

Xem đầy đủ từ "comédien": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Diễn viên hài kịch tiếng Pháp là gì?

"diễn viên hài kịch" trong tiếng Pháp là comédien (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.