TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Diễn giả tiếng Pháp là gì?

"diễn giả" trong tiếng Pháp là orateur (danh từ).

orateur Danh từ · giống đực

/ɔ.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Diễn giả.

  • L'orateur s'éclaircit la gorge. Diễn giả tằng hắng cổ.

Xem đầy đủ từ "orateur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Diễn giả tiếng Pháp là gì?

"diễn giả" trong tiếng Pháp là orateur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.