TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Diêm tiếng Pháp là gì?

"diêm" trong tiếng Pháp là allumette (danh từ).

allumette Danh từ · giống cái

/a.ly.mɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Que diêm.

  • Il frotta une allumette. Anh ấy đã quẹt diêm.
  • Les allumettes coûtent 10 Pfennigs. Diêm giá 10 pfennig.

Xem đầy đủ từ "allumette": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Diêm tiếng Pháp là gì?

"diêm" trong tiếng Pháp là allumette (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.