Dao cạo tiếng Pháp là gì?
"dao cạo" trong tiếng Pháp là rasoir (danh từ).
rasoir Danh từ · giống đực
/ʁa.zwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dao cạo.
- couper comme un rasoir sắc lắm
- rasoir de sûreté dao bào
Câu hỏi thường gặp
Dao cạo tiếng Pháp là gì?
"dao cạo" trong tiếng Pháp là rasoir (danh từ).