TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dang ra tiếng Pháp là gì?

"dang ra" trong tiếng Pháp là déployer (ngoại động từ).

déployer Ngoại động từ

/de.plwa.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giở rộng ra, mở ra, giăng ra, dang ra.

  • Déployer un mouchoir mở khăn tay ra
  • Déployer les ailes dang cánh ra

Xem đầy đủ từ "déployer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Dang ra tiếng Pháp là gì?

"dang ra" trong tiếng Pháp là déployer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.