TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dự án tiếng Pháp là gì?

"dự án" trong tiếng Pháp là projet (danh từ).

projet Danh từ · giống đực

/pʁɔ.ʒɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dự án, dự thảo.

  • Son soutien financier est indispensable à ce projet qui est le nôtre. Sự tài trợ của bà ấy là cần thiết cho dự án của chúng ta.
  • Son appui financier est indispensable pour ce projet que nous avons. Sự tài trợ của bà ấy là cần thiết cho dự án của chúng ta.

Xem đầy đủ từ "projet": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Dự án tiếng Pháp là gì?

"dự án" trong tiếng Pháp là projet (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.