TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dỡ ra tiếng Pháp là gì?

"dỡ ra" trong tiếng Pháp là défaire (ngoại động từ).

défaire Ngoại động từ

/de.fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dỡ ra, tháo ra.

  • Défaire un nœud tháo cái nút

Xem đầy đủ từ "défaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Dỡ ra tiếng Pháp là gì?

"dỡ ra" trong tiếng Pháp là défaire (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.