TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dỗi với tiếng Pháp là gì?

"dỗi với" trong tiếng Pháp là bouder (ngoại động từ).

bouder Ngoại động từ

/bu.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dỗi với.

  • Bouder quelqu'un dỗi với ai

Xem đầy đủ từ "bouder": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Dỗi với tiếng Pháp là gì?

"dỗi với" trong tiếng Pháp là bouder (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.