TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dịu ngọt tiếng Pháp là gì?

"dịu ngọt" trong tiếng Pháp là doux (tính từ).

doux Tính từ

/du/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dịu ngọt, ngọt.

  • Doux comme le miel dịu ngọt như mật
  • Eau douce nước ngọt

Xem đầy đủ từ "doux": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Dịu ngọt tiếng Pháp là gì?

"dịu ngọt" trong tiếng Pháp là doux (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.