TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dễ tổn thương tiếng Pháp là gì?

"dễ tổn thương" trong tiếng Pháp là vulnérable (tính từ).

vulnérable Tính từ

/vyl.ne.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dễ bị tổn thương.

  • Réputation vulnérable danh tiếng dễ bị tổn thương

Xem đầy đủ từ "vulnérable": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Dễ tổn thương tiếng Pháp là gì?

"dễ tổn thương" trong tiếng Pháp là vulnérable (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.