TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dẫn truyền tiếng Pháp là gì?

"dẫn truyền" trong tiếng Pháp là conducteur (tính từ).

conducteur Tính từ

/kɔ̃.dyk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dẫn, dẫn truyền.

  • Fil conducteur (điện học) dây dẫn
  • Tissu conducteur (thực vật học) mô dẫn

Xem đầy đủ từ "conducteur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Dẫn truyền tiếng Pháp là gì?

"dẫn truyền" trong tiếng Pháp là conducteur (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.