TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dẫn độ tiếng Pháp là gì?

"dẫn độ" trong tiếng Pháp là extrader (ngoại động từ), extradition (danh từ).

extrader Ngoại động từ

/ɛk.stʁa.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dẫn độ.

Xem đầy đủ từ "extrader": giống, cách chia, thành ngữ →

extradition Danh từ · giống cái

/ɛk.stʁa.di.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Law sự dẫn độ.

Xem đầy đủ từ "extradition": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Dẫn độ tiếng Pháp là gì?

"dẫn độ" trong tiếng Pháp là extrader (ngoại động từ), extradition (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.