TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dầu nhờn tiếng Pháp là gì?

"dầu nhờn" trong tiếng Pháp là lubrifiant (danh từ).

lubrifiant Danh từ

/ly.bʁi.fjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chất bôi trơn, dầu nhờn.

Xem đầy đủ từ "lubrifiant": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Dầu nhờn tiếng Pháp là gì?

"dầu nhờn" trong tiếng Pháp là lubrifiant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.