TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dấu vết tiếng Pháp là gì?

"dấu vết" trong tiếng Pháp là trace (danh từ).

trace Danh từ · giống cái

/tʁas/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dấu, vết, dấu vết.

  • La seule preuve était les traces de sperme laissées sur les sous-vêtements. Bằng chứng duy nhất là dấu vết tinh trùng ở cái quần lót.
  • Il a disparu sans laisser de trace. anh ấy đã biến mất với không 1 dấu vết

Xem đầy đủ từ "trace": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Dấu vết tiếng Pháp là gì?

"dấu vết" trong tiếng Pháp là trace (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.